请输入您要查询的越南语单词:
单词
sườn núi
释义
sườn núi
梁子; 山梁 <山脊。>
山坡 <山顶与平地之间的倾斜面。>
山崖 <山的陡立的侧面。>
山腰 <山脚和山顶之间大约一半的地方。>
随便看
quả hình cầu
quả hạch
quả hạch đào
quả hạnh
quả hải táng
quả hải đường
quả hồng
quả hồng núi
quả hồ đào
quả hợp
quải
quải từ
quả kha tử
quả khô
quả khô và mứt
quả khế
quả kiếp
quả kiện
quả kép
quả la hán
quả lu
quả là
quả lê
quả lí gai
phù dung sớm nở tối tàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 5:51:47