请输入您要查询的越南语单词:
单词
sườn lợn rán
释义
sườn lợn rán
猪排 <炸着吃或煎着吃的大片猪肉。>
随便看
thu thập chế biến
thu thập ghi chép
thu thập mẫu
thu thập ý kiến
thu tiền
thu tiền hồ
thu tiền xâu
thu tàng
thu tô
thu tập
thu tứ
thu vào
thu vén
thu về
thu về và huỷ
thu vụ chiêm
thu vụ mùa
thu xong
thu xếp
thu xếp gia đình
thu xếp thời giờ
thu xếp ổn thoả
thuyên
thuyên chuyển
thuyên chuyển công tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:17:40