请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc thảm sát
释义
cuộc thảm sát
惨案 <指反动统治者或外国侵略者制造的屠杀人民的事件。>
cuộc thảm sát Ngũ Tạp (phong trào 30 tháng 5; cuộc biểu tình chống đế quốc do Đảng Cộng sản Trung quốc lãnh đạo ngày
30/5/1925)
五卅惨案。
随便看
hở điện
hở đâu vít đấy
hỡi
hỡi ôi
hỡi ơi
hợi
hợm
hợm hĩnh
hợm mình
hợp
hợp ca
hợp chuẩn mực
hợp chất
hợp chất a-sin
hợp chất diễn sinh
hợp chất Hy-đra-dôn
hợp chất hữu cơ
hợp chất hữu cơ C5H6
hợp chủng quốc
hợp cách
hợp cổ
hợp danh công ty
hợp diễn
hợp doanh
hợp dòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 10:17:54