请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấm tấm
释义
lấm tấm
斑点 <在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的点子。>
随便看
an táng trọng thể
an tâm
An-tơ-ra-xen
an tọa
an tức
an tức hương
an vị
An Xuyên
An-đo-ra
an-đê-hít
an định
an ổn
an ủi
an ủi chăm sóc
ao
ao bùn
ao chuôm
ao cá
ao cá lửa thành
ao hồ
ao hồ đầm lầy
ao rồng hang cọp
ao sen
ao sâu tốt cá
ao tù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 16:29:54