请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấm lét
释义
lấm lét
侧目 <不敢从正面看, 斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。>
nhìn lấm lét; liếc nhìn
侧目而视
随便看
lỗ đít
lỗ đạn
lỗ đặt mìn
lỗ đục trên tường
lỗ ốc vít
lỗ ống kính
lộ
lộ bí mật
lộ bộ mặt thật
lộc
Lộc Bình
lộc cộc
lộ chân tướng
lộc ngộc
lộc nhung
Lộc Ninh
lộc điền
lộ cảm xúc
lộ diện
Lộ Giang
lộ hình
lộ hầu
lội
lội qua sông
lộ liễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:21:56