请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấm lét
释义
lấm lét
侧目 <不敢从正面看, 斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。>
nhìn lấm lét; liếc nhìn
侧目而视
随便看
lầu hồng
lầu lầu
lầu nhầu
lầu năm góc
lầu quan sát
lầu son
lầu son gác tía
lầu thành
lầu trang
lầu trà
lầu trên thành
lầu xanh
lầy
lầy bùn
lầy lội
lầy nhầy
lẩm bẩm
lẩm cẩm
lẩm nhẩm
lẩn
lẩn khuất
lẩn lút
lẩn mặt
lẩn quất
lẩn quẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:47:38