请输入您要查询的越南语单词:
单词
thượng tầng kiến trúc
释义
thượng tầng kiến trúc
上层建筑 <指建立在经济基础上的政治、法律、宗教、艺术、哲学等的观点, 以及适合这些观点的政治、法律等制度。经济基础决定上层建筑, 上层建筑反映经济基础。>
随便看
đai cân
đai da
đai ngọc
đai ngựa
đai sắt
đai to
đai trống
đai vải sô
đai yên
đai đeo
đai đeo tất
đai ốc
đai ống
đa luật lệ
đa lễ
đa lự
đa mang
đam lạc
đam mê
đa mưu
đa mưu túc trí
đan
đan chéo
đan chéo nhau
đan cử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 12:11:54