请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp gỡ bất ngờ
释义
gặp gỡ bất ngờ
奇遇 <意外的、奇特的相逢或遇合(多指好的事)。>
hai người bọn họ mất liên lạc đã nhiều năm rồi, không ngờ gặp mặt nhau trong cuộc họp chiến sĩ thi đua, thật là cuộc gặp
gỡ bất ngờ.
他俩多年失掉了联系, 想不到在群英会上见面了, 真是奇遇!
邂逅; 邂 <偶然遇见(久别的亲友)。>
随便看
dấu nhấn mạnh
dấu nặng
dấu nối
dấu phẩy
dấu phết
dấu riêng bí mật
dấu sao
dấu son
dấu so sánh không bằng
dấu sắc
dấu sắt nung
dấu sở hữu sách
dấu tay
dấu than
dấu thanh
dấu thăng
dấu trừ
dấu tích
dấu tích phân
dấu vân tay
dấu vô cực
dấu vết
dấu vết dầu mỏ
dấu vết khó phai
dấu âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 23:38:50