请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên nặng bên nhẹ
释义
bên nặng bên nhẹ
畸轻畸重 <偏轻偏重。>
như
bên trọng bên khinh
随便看
điểu thú
điện
điện ba
điện báo
điện báo hữu tuyến
điện báo viên
điện báo vô tuyến
điện báo ảnh
điện bình
điện cao thế
điện chia buồn
điện chính
điện chúc mừng
điện chầu
điện cơ
điện cực
điện cực cơ bản
điện cực dương
điện cực trần
điện cực tấm
điện dung
điện dung lưới
điện dung vào
điện dương
điện dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:28:08