请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên phải
释义
bên phải
右 <面向南时靠西的一边(跟'左'相对)。>
右边 ; 右面 <(右边儿)靠右的一边。>
hôm đó anh ấy ngồi bên phải tôi.
那天他就坐在我的右首。 右首; 右手 <右边(多指坐位)。>
随便看
hoá đơn đặt hàng
hoãn
hoãn binh
hoãn binh dịch
hoãn gấp
hoãn hoà
hoãn họp
làm bừa
làm bừa bãi
làm bực mình
làm ca ba
làm cao
làm ca đêm
làm chay
làm chi
làm chiêm
làm cho
làm cho có
làm cho có lệ
làm cho giận dữ
làm cho gần gũi
làm cho hả giận
làm cho mệt mỏi
làm cho nghiêm túc
làm cho nhạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:18:26