请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngã lưng
释义
ngã lưng
落枕 <(头)枕着枕头。>
vì ban ngày quá mệt mỏi, tối đến ngã lưng là ngủ ngay.
因白天太劳累, 晚上落枕就着。
随便看
tây thức
Tây Tạng
Tây Tấn
tây tịch
Tây Vương Mẫu
tây vị
Tây Vực
Tây Xa-moa độc lập
Tây y
Tây Á
Tây Âu
tây đen
tã
tã bọc
tãi
tã lót
tè
tè he
tèm hem
tèm lem
tèm lèm
tèm nhèm
tè tè
tè vè
té
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 21:15:42