请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngã giá
释义
ngã giá
讲定价钱; 成交 <买卖双方对于货物品种、数量和价格都取得同意, 订约手续完成。一般用在大宗批发或国际贸易上。>
随便看
nghịch cảnh
nghịch luân
nghịch ngợm
nghịch nước
nghịch thần
nghịch tặc
nghịch tử
nghịch đảng
nghị hội
nghị luận
nghị lực
nghị sĩ
nghị sự
nghịt
nghịt nghịt
nghị trình
nghị tội
nghị viện
nghị định
nghị định giáo hội
ngoai
ngoai ngoái
ngoa miệng
ngoan
ngoan cường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:29:45