请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngã gục
释义
ngã gục
狗吃屎 <身体向前跌倒的姿势(含嘲笑意)。>
扑跌 <向前跌倒。>
仆倒; 跌个嘴啃地。
随便看
dấu
dấu bưu kiện
dấu bưu điện
dấu bằng
dấu chia
dấu chân
dấu chân chim hồng trên tuyết
dấu chân thú
dấu chạm nổi
dấu chấm
dấu chấm câu
dấu chấm hỏi
dấu chấm lửng
dấu chấm phẩy
dấu chấm than
dấu chấm tròn
dấu chọn
dấu cách âm
dấu căn
dấu cộng
dấu dương
dấu giáng
dấu giáp lai
dấu giọng
dấu gạch chéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 16:11:49