请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương sen
释义
gương sen
喷头 <喷壶、淋浴设备、喷洒设备等出水口上的一种装置, 形状象莲蓬, 有许多细孔。有的地区叫莲蓬头。>
随便看
hàng xóm
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
ký ngụ
ký nhận
ký ninh
ký phát
ký phê chuẩn
ký phụ
ký quỹ
ký sinh
ký sinh trùng
ký ta
ký thay
ký thác
ký tên
ký tên vào bản khẩu cung
ký túc
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
ký âm
kăng-gu-ru
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:27:48