请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiên cứu học vấn
释义
nghiên cứu học vấn
治学 <研究学问。>
thật sự cầu thị mới là thái độ đúng đắn trong nghiên cứu học vấn.
实事求是, 才是治学的正确态度。 做学问 <钻研学问。>
随便看
họ Thích
họ Thôi
họ Thông
họ Thù
họ Thúc
họ Thư
họ Thương
họ Thường
họ Thưởng
họ Thượng
họ Thượng Quan
họ Thạch
họ Thả
họ Thất
họ Thầm
họ Thần
họ Thẩm
họ Thẩu
họ Thận
họ Thằng
họ Thế
họ Thị
họ Thịnh
họ Thọ
họ Thốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 19:31:44