请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiên cứu học vấn
释义
nghiên cứu học vấn
治学 <研究学问。>
thật sự cầu thị mới là thái độ đúng đắn trong nghiên cứu học vấn.
实事求是, 才是治学的正确态度。 做学问 <钻研学问。>
随便看
người làm mưa làm gió
người làm mướn
người làm phước
người làm quan
người làm ruộng
người làm thuê
người làm tạp dịch
người làm việc hiếu hỉ
người làm việc vặt
người làm vườn
người làng
người lành nghề
người lái chính
người lái đò
người lãnh đạo
người lãnh đạo trực tiếp
người lão luyện
người lêu lỏng
người lính
người lính xung kích
người lông bông
người lõi đời
người lùn
người lĩnh xướng
người lương thiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 23:52:56