请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương sáng treo cao
释义
gương sáng treo cao
明镜高悬 ; 秦镜高悬 <传说秦始皇有一面镜子, 能照见人心的善恶(见于《西京杂记》), 后人用'明镜高悬'比喻法官判案的公正严明。也说秦镜高悬。>
随便看
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
hệ péc-mi
hệ rễ
hệ so sánh
hệ sông
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:06:23