请输入您要查询的越南语单词:
单词
chánh án
释义
chánh án
法庭庭长; 审判长 <法院开合议庭时, 于推事中推举一人为首, 称为"审判长"。通常由庭长担任, 在法庭上有指挥与维持秩序等权力。>
法院院长。
chánh án toà án tối cao.
最高法院院长。
随便看
biết bao nhiêu
biết bơi
biết cho
biết chuyện
biết chịu nhẫn nhục
biết chừng
biết chừng nào
biết chữ
biết co biết duỗi
biết cách làm giàu
biết dùng người
biết hàng
biết kềm chế
biết lý lẽ
biết lắng nghe
biết lẽ phải
biết lỗi
biết lỗi tự thú
biết mình biết người
biết mùi
biết mấy
biết mặt
biết nghe lời
biết nghe lời phải
biết người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 14:55:00