请输入您要查询的越南语单词:
单词
củ sắn
释义
củ sắn
木薯 <常绿灌木, 有肉质长形的块根, 叶子掌状分裂, 裂片披针形, 结蒴果, 有棱翅。块根含淀粉, 生吃有毒, 煮熟后毒性解除, 用来做饲料或制淀粉。>
随便看
sừng hươu
sừng linh dương
sừng sộ
sừng sững
sừng tê giác
sừng tê ngưu
sửa
sửa bản thảo
sửa chữa khuyết điểm
sửa chữa khơi thông
sửa chữa lại
sửa chữa quá mức
sửa chữa sai lầm
sửa chữa và chế tạo
sửa cành
sửa dở thành hay
thụ nghiệp
thụng thịu
thụ nhiệm
thụp
thụ phong
thụ phấn
mổ xẻ
mỗ
mỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 13:35:10