请输入您要查询的越南语单词:
单词
củ sắn
释义
củ sắn
木薯 <常绿灌木, 有肉质长形的块根, 叶子掌状分裂, 裂片披针形, 结蒴果, 有棱翅。块根含淀粉, 生吃有毒, 煮熟后毒性解除, 用来做饲料或制淀粉。>
随便看
truy cứu tận gốc
truy gia
truy gốc
truy hoan
truy hỏi
truy hỏi kỹ càng sự việc
truy kích
truy kích quân địch tháo chạy
truy nguyên
truy nhận
truy niệm
truy nã
truy nộp
truy phong
truy sát
truy thuật
truy tuỳ
truy tìm
truy tìm căn nguyên
truy tìm nguyên do
truy tìm nguồn gốc
truy tìm tang vật
truy tìm đến ngọn nguồn
truy tưởng
truy tầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:46:30