请输入您要查询的越南语单词:
单词
cừ thật
释义
cừ thật
够劲儿 <担负的分量极重; 程度很高。>
好家伙 <叹词, 表示惊讶或赞叹。>
cừ thật, một đêm mà chúng nó đi được 100 dặm.
好家伙, 他们一夜足足走了一百里。
随便看
biếm trích
biến
biến báo
biến chiến tranh thành tơ lụa
tuyến đường chính
tuyến đầu
tuyến độc
tuyến ống
tuyết
tuyết liên
tuyết lở
tuyết mùa xuân
tuyết rơi
tuyết rơi dày
tuyết rơi hợp thời
tuyết rơi vừa
tuyết rơi đúng lúc
tuyết sương
tuyết sạt
tuyết đầu mùa
tuyết đọng
tuyền
tuyền chuyển
tuyền oa
tuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 15:35:32