请输入您要查询的越南语单词:
单词
gượng
释义
gượng
干 <只具形式的。>
cười gượng
干笑。
干涩 <形容表情、动作生硬、做作。>
cười gượng
干涩地一笑。
牵强; 勉强 <勉强把两件没有关系或关系很远的事物拉在一起。>
gượng gạo.
牵强附会。
随便看
mèo đàng chó điếm
mèo đồng
mèo đực
mè thửng
mè trắng
mè xững
mè ác
mè đen
mé
méc
mén
mé nhánh
mé nước
méo
méo mó
méo mặt
méo xẹo
méo xệch
mép
mép cửa
mép núi
mép nước
mép sách
mép thuyền
mép trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:10:47