请输入您要查询的越南语单词:
单词
gượng
释义
gượng
干 <只具形式的。>
cười gượng
干笑。
干涩 <形容表情、动作生硬、做作。>
cười gượng
干涩地一笑。
牵强; 勉强 <勉强把两件没有关系或关系很远的事物拉在一起。>
gượng gạo.
牵强附会。
随便看
Burundi
Bu-run-đi
bus
Bu-tan
Bu-ê-nốt Ai-rét
buôn
buôn bán
buôn bán buổi sáng
buôn bán chất có hại
buôn bán chất kích thích
buôn bán ngoại hối
buôn bán ngoại tệ
buôn bán nhỏ
buôn bán nước bọt
buôn bán tốt
buôn bán với nước ngoài
buôn bán ế ẩm
buôn chuyến
buôn chạy
buôn danh bán tiếng
buông
buông câu
buông khơi
buông lao
buông lung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:12:15