请输入您要查询的越南语单词:
单词
一...半...
释义
一...半...
[yībàn]
một chút; tí xíu (thường đứng trước từ đồng nghĩa hoặc cận nghĩa biểu thị không nhiều hoặc không lâu.)。分别用在同义词或近义词前边,表示不多或不久。
一星半点。
một ly một tý
一知半解。
chỉ biết lơ mơ; biết sơ sơ.
一年半载。
dăm bữa nửa tháng
一时半刻。
một chốc một lát
随便看
栊
栋
栋号
栋宇
栋梁
栌
栎
栏
栏杆
栏柜
栏目
树
树丛
树串儿
树倒猢狲散
树冠
树凉儿
树墩
树干
树懒
树挂
树敌
树木
树杈
树林
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:50:52