请输入您要查询的越南语单词:
单词
一发
释义
一发
[yīfā]
1. càng。更加。
如果处理不当,就一发不可收拾了。
nếu xử lý không thoả đáng thì càng không thể thu xếp được.
2. cùng; một thể。一同;一并。
你先把这些急用的材料领走,明天一发登记。
anh mang những tài liệu cần dùng gấp này đi trước, ngày mai ghi tên một thể.
随便看
桡
桡动脉
桡骨
桢
桢干
档
档子
档案
档案学
档次
桤
桤木
桥
桥堍
开首
弁
弁言
异
异乎
异乡
异体
异体字
异军突起
异化
异化作用
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:30:09