请输入您要查询的越南语单词:
单词
一发
释义
一发
[yīfā]
1. càng。更加。
如果处理不当,就一发不可收拾了。
nếu xử lý không thoả đáng thì càng không thể thu xếp được.
2. cùng; một thể。一同;一并。
你先把这些急用的材料领走,明天一发登记。
anh mang những tài liệu cần dùng gấp này đi trước, ngày mai ghi tên một thể.
随便看
屠戮
屠户
屠杀
屠苏
屡
屡屡
屡教不改
屡次
屡次三番
屡见不鲜
屡试不爽
屣
履
履任
履历
履带
履约
履行
履险如夷
屦
屩
屯
屯兵
屯垦
屯子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:19:24