请输入您要查询的越南语单词:
单词
得失
释义
得失
[déshī]
1. được và mất; thành công và thất bại; thiệt hơn; hơn thiệt。所得和所失;成功和失败。
不计较个人的得失。
không tính toán hơn thiệt cá nhân.
2. xấu tốt; chỗ hay chỗ dở。利弊;好处和坏处。
两种方法各有得失。
hai phương pháp đều có chỗ hay chỗ dở của nó.
随便看
薮
薯
薯绣
薯莨
薯莨绸
薰
薰莸不同器
薴
薷
薸
薹
薻
薾
薿
藁
藂
藉
藊
藏
藏书
藏书票
藏医
藏匿
藏历
藏品
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:46