请输入您要查询的越南语单词:
单词
得失
释义
得失
[déshī]
1. được và mất; thành công và thất bại; thiệt hơn; hơn thiệt。所得和所失;成功和失败。
不计较个人的得失。
không tính toán hơn thiệt cá nhân.
2. xấu tốt; chỗ hay chỗ dở。利弊;好处和坏处。
两种方法各有得失。
hai phương pháp đều có chỗ hay chỗ dở của nó.
随便看
愆期
愈
愈加
愈合
愈演愈烈
愈益
愉
愉快
愉悦
愊
愍
愎
意
意中人
意义
意会
意兴
意匠
意向
意向书
意味
意味着
意图
意在言外
意境
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:40:15