请输入您要查询的越南语单词:
单词
得失
释义
得失
[déshī]
1. được và mất; thành công và thất bại; thiệt hơn; hơn thiệt。所得和所失;成功和失败。
不计较个人的得失。
không tính toán hơn thiệt cá nhân.
2. xấu tốt; chỗ hay chỗ dở。利弊;好处和坏处。
两种方法各有得失。
hai phương pháp đều có chỗ hay chỗ dở của nó.
随便看
家畜
家眷
家破人亡
家祠
家祭
家禽
家私
家种
家童
家系
家累
家给人足
家舍
家蚊
家蚕
家蝇
家规
家计
家训
家访
家谱
家财
家贫如洗
家贼
家贼难防
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 8:19:34