请输入您要查询的越南语单词:
单词
临危
释义
临危
[línwēi]
1. hấp hối; sắp chết; tính mệnh lâm nguy。 (人)病重将死。
这是他临危时留下的话。
đây là lời nói của anh ấy lúc hấp hối.
2. đứng trước gian nguy; đối mặt với hiểm nguy。面临生命的危险。
临危不惧。
đứng trước gian nguy cũng không hề run sợ.
随便看
偷渡
偷生
偷盗
偷眼
偷税
偷空
偷窃
偷营
偷袭
偷闲
偷食
偷鸡摸狗
偹
偻
偾
偾事
偿
偿命
偿还
傀
傀儡
傀儡戏
傀儡政权
傅
傅会
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 23:59:50