请输入您要查询的越南语单词:
单词
临场
释义
临场
[línchǎng]
1. trường thi; nơi thi。在考场参加考试; 在竞赛场地参加竞赛。
缺乏临场经验。
thiếu kinh nghiệm trường thi.
临场要沉着镇静。
ở nơi thi phải bình tĩnh.
2. đến hiện trường。亲自到现场。
临场指导。
đích thân đến chỉ đạo.
随便看
片麻岩
版
版刻
版口
版图
版式
版心
版本
版权
版权页
版次
版画
版税
版筑
版籍
版面
辽
辽东
辽西
辽远
辽阔
达
达·芬奇
达人
达到
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 0:08:32