请输入您要查询的越南语单词:
单词
临场
释义
临场
[línchǎng]
1. trường thi; nơi thi。在考场参加考试; 在竞赛场地参加竞赛。
缺乏临场经验。
thiếu kinh nghiệm trường thi.
临场要沉着镇静。
ở nơi thi phải bình tĩnh.
2. đến hiện trường。亲自到现场。
临场指导。
đích thân đến chỉ đạo.
随便看
清馨
清高
渊
渊博
渊海
渊深
渊源
渊薮
渌
渍
渎
渎武
渎犯
渎神
渎职
渐
渐变
渐快
渐慢
渐染
渐次
渐渐
渐稀
渐进
渑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:22:49