请输入您要查询的越南语单词:
单词
主讲
释义
主讲
[zhǔjiǎng]
giảng chính; chủ giảng。担任讲授或讲演。
王教授主讲隋唐文学。
Giáo sư Vương giảng chính văn học Tuỳ Đường.
这次动员大会由他主讲。
đại hội động viên kỳ này do anh ấy giảng.
随便看
形象
形迹
形骸
彤
彤云
彦
彧
彩
彩云
彩印
彩卷
彩号
彩唱
彩塑
彩声
彩头
彩带
彩扩
彩排
彩旗
彩旦
彩棚
彩灯
彩照
彩牌楼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:08:56