请输入您要查询的越南语单词:
单词
彩云
释义
彩云
[cǎiyún]
mây tía; ráng chiều; ráng màu; mây ngũ sắc (mây do ánh mặt trời chiếu qua mà có màu, chủ yếu là màu đỏ, thường xuất hiện ở chân trời vào sáng sớm hoặc hoàng hôn trong những ngày trời quang đãng)。由于折射日光而呈现彩色的云,以红色 为主,多在晴天的清晨或傍晚出现的天边。
随便看
横飞
樫
樯
樱
樱桃
樱花
樱草
樲
樵
樵夫
樵歌
樽
樽俎
樾
橄
橄榄
橄榄枝
橄榄球
橄榄绿
橄榄绿色
橇
橐
橐驼
橘
橘子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:54:02