请输入您要查询的越南语单词:
单词
彩云
释义
彩云
[cǎiyún]
mây tía; ráng chiều; ráng màu; mây ngũ sắc (mây do ánh mặt trời chiếu qua mà có màu, chủ yếu là màu đỏ, thường xuất hiện ở chân trời vào sáng sớm hoặc hoàng hôn trong những ngày trời quang đãng)。由于折射日光而呈现彩色的云,以红色 为主,多在晴天的清晨或傍晚出现的天边。
随便看
话别
话剧
话务员
话匣子
话口儿
话头
话把儿
话料
话旧
话本
话柄
话白
话筒
话篓子
话绪
话茬儿
话言话语
话语
话说
话里有话
话锋
话音
话题
诞
诞生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:44:50