请输入您要查询的越南语单词:
单词
僵硬
释义
僵硬
[jiāngyìng]
1. cứng đờ。(肢体)不能活动。
他的两条腿僵硬了。
hai chân cứng đờ.
2. cứng nhắc; cứng đờ; không linh hoạt。呆板;不灵活。
工作方法僵硬。
phương pháp công tác không linh hoạt.
随便看
网状脉
网球
网篮
网纲
网络
网罗
网膜
罔
罕
罕有
罕见
罕觏
罗
罗列
罗利
罗勒
罗口
罗唣
罗圈
罗圈儿揖
罗圈腿
罗安达
罗布
罗得岛
罗拉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:12:33