请输入您要查询的越南语单词:
单词
无物
释义
无物
[wúwù]
không có gì; không có nội dung。没有东西;没有内容。
眼空无物。
dưới mắt không có gì.
空洞无物。
rỗng tuếch không có gì.
言之无物。
nói năng không có nội dung gì.
随便看
蜇
蜈
蜈蚣
蜈蚣草
蜉
蜊
蜍
蜎
蜎蜎
蜐
蜒
蜒蚰
蜓
蜕
蜕化
蜕变
蜕皮
蜗
蜗居
蜗牛
蜘
蜚
蜚声
蜚短流长
蜚蠊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:36:13