请输入您要查询的越南语单词:
单词
无物
释义
无物
[wúwù]
không có gì; không có nội dung。没有东西;没有内容。
眼空无物。
dưới mắt không có gì.
空洞无物。
rỗng tuếch không có gì.
言之无物。
nói năng không có nội dung gì.
随便看
头前
头发
头号
头天
头头儿
头头是道
头套
头子
头家
头寸
头巾
头年
头昏眼花
头晌
头油
头牌
头生
头疼
头疼脑热
头痛
头痛医头,脚痛医脚
头皮
头盔
头目
头等
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:28:42