请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 无物
释义 无物
[wúwù]
 không có gì; không có nội dung。没有东西;没有内容。
 眼空无物。
 dưới mắt không có gì.
 空洞无物。
 rỗng tuếch không có gì.
 言之无物。
 nói năng không có nội dung gì.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:28:42