请输入您要查询的越南语单词:
单词
浸渍
释义
浸渍
[jìnzì]
ngâm; tẩm; tẩm ướt。用液体泡。
把原料捣碎,放在石灰水里浸渍,再加蒸煮,变成糜烂的纸浆。
nghiền nát nguyên liệu, ngâm vào nước vôi, rồi đem nấu, biến thành nước giấy nát.
随便看
同胞
同舟共济
同行
同衾共枕
同调
同谋
同路
同路人
同轴电缆
同辈
同道
同门
同音词
同龄
名
名下
名不副实
名不虚传
名义
名义工资
名产
名人
名位
名册
名分
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:37:31