请输入您要查询的越南语单词:
单词
尊严
释义
尊严
[zūnyán]
1. tôn nghiêm。尊贵庄严。
尊严的讲台。
bục giảng tôn nghiêm
2. danh dự; trang trọng; uy nghiêm。可尊敬的身分或地位。
民族的尊严
danh dự của dân tộc
法律的尊严
pháp luật uy nghiêm
随便看
说亲
说合
说和
说唱
说唱文学
说嘴
说头儿
说媒
说客
说得来
说情
说教
蚿
蛀
蛀虫
蛀蚀
蛀齿
蛁
蛃
蛃属
蛄
蛆
蛆虫
蛇
蛇根草
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 18:38:28