请输入您要查询的越南语单词:
单词
尊严
释义
尊严
[zūnyán]
1. tôn nghiêm。尊贵庄严。
尊严的讲台。
bục giảng tôn nghiêm
2. danh dự; trang trọng; uy nghiêm。可尊敬的身分或地位。
民族的尊严
danh dự của dân tộc
法律的尊严
pháp luật uy nghiêm
随便看
氓
气
气不忿儿
气体
气候
气冲冲
气冲霄汉
气割
气力
气功
犯浑
犯疑
犯病
犯禁
犯科
犯罪
犯节气
犯规
犯讳
犯贱
犯难
犯颜
犰
犴
状
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 3:59:23