请输入您要查询的越南语单词:
单词
尊严
释义
尊严
[zūnyán]
1. tôn nghiêm。尊贵庄严。
尊严的讲台。
bục giảng tôn nghiêm
2. danh dự; trang trọng; uy nghiêm。可尊敬的身分或地位。
民族的尊严
danh dự của dân tộc
法律的尊严
pháp luật uy nghiêm
随便看
略识之无
略语
畦
畦灌
畦田
番
番号
番椒
番瓜
番茄
番菜
番薯
番邦
畬
畯
畲
畲族
畴
畴日
畴昔
畸
畸变
畸形
畸胎
畸轻畸重
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:30:54