请输入您要查询的越南语单词:
单词
尊重
释义
尊重
[zūnzhòng]
1. tôn kính; tôn trọng。尊敬;敬重。
尊重老人
kính trọng người già
互相尊重
tôn trọng nhau
2. nghiêm túc; xem trọng。重视并严肃对待。
尊重历史
coi trọng lịch sử
尊重事实
xem trọng sự thật
3. trang trọng (thường chỉ hành vi)。庄重(指行为)。
放尊重些!
hãy nghiêm túc một chút!
随便看
渴求
渴盼
游
游丝
游乐
游乡
游人
游仙诗
游伴
游侠
游兴
游击
游击区
游击战
游击队
游刃有余
游勇
游历
游园
游园会
游子
游学
游客
游廊
游弋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:37:55