请输入您要查询的越南语单词:
单词
册封
释义
册封
[cèfēng]
sắc phong (vua thông qua những nghi thức nhất định để ban tặng tước vị, phong hiệu cho quan, người thân, ngoại tộc...)。帝王通过一定仪式把爵位、封号赐给臣子、亲属、藩属等。
随便看
暧
暧昧
暨
暮
暮年
暮春
暮气
暮生儿
暮秋
暮色
暮霭
暮鼓晨钟
暴
暴举
暴乱
暴光
暴利
暴力
暴力镜头
暴动
暴卒
暴厉
暴发
暴发户
暴取豪夺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 21:39:45