请输入您要查询的越南语单词:
单词
尊驾
释义
尊驾
[zūnjià]
1. tôn giá (tiếng xưng hô tôn trọng người đối diện)。对对方的尊称。
恭候尊驾光临。
kính chờ tôn giá quang lâm
2. tôn giá (gọi tôn trọng hành động của người đối diện)。对人行止的敬称。
昨天尊驾光临。
Hôm qua tôn giá quang lâm
随便看
引荐
引蛇出洞
引见
引言
引证
引诱
引起
引路
引进
引述
引退
引逗
引酵
引领
引颈
弗
弗吉尼亚
弗里敦
弘
弘图
弘大
弘愿
弘扬
弘旨
弘毅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:46:04