请输入您要查询的越南语单词:
单词
慢说
释义
慢说
[mànshuō]
连
khoan nói; đừng nói。别说。
这种动物,慢说国内少有, 在全世界也不多。
loài động vật này đừng nói gì ở trong nước ít thấy, ngay ở trên thế giới cũng không nhiều.
随便看
联席会议
联想
联手
联接
联播
联欢
联电
联盟
联系
联结
联络
联绵
联绵字
联缀
联网
联翩
联营
联袂
联谊
联谊会
联贯
联赛
联运
联邦
联防
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:34:23