请输入您要查询的越南语单词:
单词
联想
释义
联想
[liánxiǎng]
liên tưởng; nghĩ đến。由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物;由于某概念而引起其他相关的概念。
联想丰富。
liên tưởng phong phú.
看到他,使我联想起许多往事。
nhìn anh ấy, khiến tôi liên tưởng đến những chuyện xa xưa.
随便看
襃
襄
襄助
襄理
襄礼
襆
襆被
襉
襌
襍
襐
襕
襘
襜
襞
襟
襟度
襟怀
襟怀坦白
襟抱
襟素
襣
襦
襫
襭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 10:06:11