请输入您要查询的越南语单词:
单词
好奇
释义
好奇
[hàoqí]
hiếu kỳ; tò mò; ham thích điều lạ。对自己所不了解的事物觉得新奇而感兴趣。
好奇心
tính hiếu kỳ
孩子们好奇,什么事都想知道个究竟。
trẻ con rất hiếu kỳ, chuyện gì cũng muốn biết đầu đuôi ngọn ngành.
随便看
堰
堵
堵击
堵口
堵嘴
堵噎
堵塞
堵心
堵截
堵车
堶
堽
堾
塃
塄
塄坎
塅
塆
塌
塌台
塌实
塌心
塌方
塌架
塌秧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:51:19