请输入您要查询的越南语单词:
单词
好奇
释义
好奇
[hàoqí]
hiếu kỳ; tò mò; ham thích điều lạ。对自己所不了解的事物觉得新奇而感兴趣。
好奇心
tính hiếu kỳ
孩子们好奇,什么事都想知道个究竟。
trẻ con rất hiếu kỳ, chuyện gì cũng muốn biết đầu đuôi ngọn ngành.
随便看
贰心
贰臣
贱
贱人
贱内
贱卖
贱息
贱民
贱物
贱狗
贱视
贱货
贱骨头
贲
贲临
贲门
贳
贳器店
贴
贴兜
贴切
贴己
贴心
贴息
贴换
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:21:01