请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[dǔ]
Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 12
Hán Việt: ĐỔ
 1. lấp kín; chắn。堵塞。
 把窟窿堵上
 lấp kín lỗ
 你堵着门,叫别人怎么走哇?
 anh đứng chắn hết cửa, làm sao người khác đi được?
 2. buồn; buồn phiền; buồn bã。闷;憋气。
 我要不跟他说说,心里堵得慌。
 tôi không trò chuyện với nó, thì trong lòng cảm thấy buồn lắm.
 3. bức tường; tường。墙。
 观者如堵
 người xem đông nghịt
 4. bức (lượng từ, dùng cho tường)。量词,用于墙。
 一堵围墙
 một bức tường vây quanh
 5. họ Đổ。姓。
Từ ghép:
 堵车 ; 堵击 ; 堵截 ; 堵口 ; 堵塞 ; 堵心 ; 堵噎 ; 堵嘴
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:31:52