请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 乖巧
释义 乖巧
[guāiqiǎo]
 1. khôn ngoan; khôn khéo; hợp lòng người; được người ta thích。(言行等)合人心意;讨人喜欢。
 2. lanh lợi; tinh khôn; lanh trí; thông minh。机灵。
 乖巧伶俐
 lanh lợi
 又顽皮又乖巧的孩子。
 đứa bé vừa bướng vừa lanh lợi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 4:28:59