请输入您要查询的越南语单词:
单词
乖巧
释义
乖巧
[guāiqiǎo]
1. khôn ngoan; khôn khéo; hợp lòng người; được người ta thích。(言行等)合人心意;讨人喜欢。
2. lanh lợi; tinh khôn; lanh trí; thông minh。机灵。
乖巧伶俐
lanh lợi
又顽皮又乖巧的孩子。
đứa bé vừa bướng vừa lanh lợi.
随便看
兴起
兴趣
兴隆
兴革
兴风作浪
兴高采烈
兵
兵丁
兵不厌诈
兵不血刃
兵临城下
兵书
兵乱
兵事
兵仗
兵刃
兵制
兵力
兵势
兵勇
兵卒
兵变
兵员
兵器
兵团
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 6:53:19