请输入您要查询的越南语单词:
单词
振奋
释义
振奋
[zhènfèn]
1. phấn chấn; phấn khởi (tinh thần)。(精神)振作奋发。
人人振奋。
mọi người đều phấn chấn.
2. làm phấn chấn; làm phấn khởi。使振奋。
振奋人心
làm phấn chấn lòng người.
随便看
寔
寘
寝
寝具
寝室
寝宫
寝车
寝食
寝食不安
寞
察
察察
察察为明
察看
察纳
察觉
察言观色
察访
寡
寡不敌众
寡人
寡合
寡味
寡头
寡头政治
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:29:35