请输入您要查询的越南语单词:
单词
振奋
释义
振奋
[zhènfèn]
1. phấn chấn; phấn khởi (tinh thần)。(精神)振作奋发。
人人振奋。
mọi người đều phấn chấn.
2. làm phấn chấn; làm phấn khởi。使振奋。
振奋人心
làm phấn chấn lòng người.
随便看
黑名单
黑咕隆咚
黑土
黑地
黑墨
黑夜
黑天
黑天白日
黑天鹅
黑头
黑子
黑市
黑帮
黑幕
黑店
黑影
黑心
黑户
黑手
黑手党
黑斑病
黑晶晶
黑暗
黑更半夜
黑杀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 23:42:52