请输入您要查询的越南语单词:
单词
非法
释义
非法
[fēifǎ]
phi pháp; không hợp pháp; trái phép; trái luật。不合法。
非法收入
thu nhập phi pháp
非法活动
hoạt động phi pháp
非法占据
chiếm cứ phi pháp; chiếm đóng không hợp pháp.
随便看
墓志
墓碑
墓穴
墓葬
墓道
墘
墙
墙壁
墙头
墙头诗
墙报
墙根
墙脚
墙裙
墙角
墚
墝
增
增产
增值
增光
增减
增刊
增删
增加
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 1:27:18