请输入您要查询的越南语单词:
单词
非得
释义
非得
[fēiděi]
cần phải; phải; thế nào cũng phải...。表示必须(一般跟'不'呼应)。
棉花长了蚜虫,非得打药(不成)。
bông vải có sâu, không dùng thuốc trị không được.
干这活儿非得胆子大(不行)。
làm việc này phải bạo gan mới được.
随便看
阊
阊门
阊阖
阋
阌
阍
阎
阎王
阎王帐
阎罗
阏
阏氏
阐
阐发
阐扬
阐明
阐述
阐释
阑
阑入
阑尾
阑尾炎
阑干
阑珊
阒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 14:31:38