请输入您要查询的越南语单词:
单词
非得
释义
非得
[fēiděi]
cần phải; phải; thế nào cũng phải...。表示必须(一般跟'不'呼应)。
棉花长了蚜虫,非得打药(不成)。
bông vải có sâu, không dùng thuốc trị không được.
干这活儿非得胆子大(不行)。
làm việc này phải bạo gan mới được.
随便看
垡
垡子
垢
垢污
垢泥
垢腻
垣
垤
垦
垦区
垦殖
垦种
垦荒
垧
垩
垫
垫上运动
垫付
垫圈
垫子
垫平
垫底儿
垫支
垫料
垫款
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 1:25:54