请输入您要查询的越南语单词:
单词
捐献
释义
捐献
[juānxiàn]
hiến cho; hiến dâng; đóng góp (đất nước, tập thể)。拿出财物献给(国家或集体)。
他把全部藏书捐献给新成立的图书馆。
anh ấy đem toàn bộ sách lưu giữ của mình hiến cho thư viện mới thành lập.
随便看
爆肚儿
爆花
爆裂
爆震
爆鸣
爇
爊
爚
爝
爨
爪
爪儿
爪子
爪尖儿
爪牙
爬
爬山虎
爬泳
爬犁
爬虫
爬行
爬行动物
爰
爱
爱不忍释
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:03:47