请输入您要查询的越南语单词:
单词
捐献
释义
捐献
[juānxiàn]
hiến cho; hiến dâng; đóng góp (đất nước, tập thể)。拿出财物献给(国家或集体)。
他把全部藏书捐献给新成立的图书馆。
anh ấy đem toàn bộ sách lưu giữ của mình hiến cho thư viện mới thành lập.
随便看
洹
洺
活
活似
活体
活佛
活便
活像
脊髓
脊鳍
脍
脍炙人口
脎
脏
脏土
脏字
脏病
脏腑
脏话
脐
脐带
脐风
脑
脑下垂体
脑儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:28:40