请输入您要查询的越南语单词:
单词
投机
释义
投机
[tóujī]
1. ăn ý; hợp ý; hợp ý nhau。见解相同。
话不投机
lời nói không ăn ý; ăn nói không hợp.
我们一路上谈得很投机。
dọc đường đi chúng tôi nói chuyện rất hợp ý nhau.
2. đầu cơ; lợi dụng。利用时机谋取私利。
投机取巧
đầu cơ trục lợi
投机分子
phần tử đầu cơ
投机买卖
đầu cơ buôn bán
随便看
清湛
清漆
清澈
清炖
清点
清爽
清玩
清理
清瘦
清癯
清白
清真
清真寺
清真教
清秀
清稿
清章
清算
清脆
清苦
清茶
清蒸
清规
清规戒律
清议
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 5:13:23