请输入您要查询的越南语单词:
单词
依托
释义
依托
[yītuō]
1. dựa vào; nhờ; nương tựa。依靠。
无所依托
không nơi nương tựa
2. vịn vào; giả danh。为达到一定目的而假借某种名义。
依托古人
giả danh người xưa; vịn vào người xưa.
依托鬼神,骗人钱财。
mượn danh quỷ thần, lừa gạt tiền bạc của người khác.
随便看
条贯
条陈
来
来不及
来不得
来世
来临
来书
来事
来人
来人儿
来件
来信
来函
来劲
来势
来历
来去
来向
来回
来回来去
来复枪
来复线
来头
来客
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 19:30:27