请输入您要查询的越南语单词:
单词
失调
释义
失调
[shītiáo]
1. mất thăng bằng; không ăn khớp。失去平衡;调配不当。
供求失调。
mất thăng bằng cung cầu.
雨水失调。
mực nước mưa thất thường.
2. không được điều dưỡng tốt; không chăm sóc tốt。没有得到适当的调养。
产后失调。
sau khi sanh không được chăm sóc tốt.
随便看
风俗
风俗人情
风俗画
风光
风凉
风凉话
风刀霜剑
风力
风动
风势
风化
风华
风华正茂
风卷残云
风发
风口
风口浪尖
风号雨泣
风向
风向标
风吹浪打
风吹草动
风吹雨打
风味
风味食品
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 1:08:08