请输入您要查询的越南语单词:
单词
失调
释义
失调
[shītiáo]
1. mất thăng bằng; không ăn khớp。失去平衡;调配不当。
供求失调。
mất thăng bằng cung cầu.
雨水失调。
mực nước mưa thất thường.
2. không được điều dưỡng tốt; không chăm sóc tốt。没有得到适当的调养。
产后失调。
sau khi sanh không được chăm sóc tốt.
随便看
植物保护
植物园
植物学
植物性神经
植物油
植物纤维
植物群落
植皮
植苗
植被
椎
椎体
椎心泣血
椎间盘
椎骨
椐
椑
椑柿
椒
椒盐
椓
椗
椝
椟
椠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:46:25