请输入您要查询的越南语单词:
单词
失调
释义
失调
[shītiáo]
1. mất thăng bằng; không ăn khớp。失去平衡;调配不当。
供求失调。
mất thăng bằng cung cầu.
雨水失调。
mực nước mưa thất thường.
2. không được điều dưỡng tốt; không chăm sóc tốt。没有得到适当的调养。
产后失调。
sau khi sanh không được chăm sóc tốt.
随便看
一窍不通
一窝蜂
一端
一竿子到底
一笑置之
一笔勾销
一笔带过
一笔抹杀
一筹
一筹莫展
一箭双雕
一系列
一纸空文
一线
一经
一统
一网打尽
一...而...
宭
宰
宰割
宰杀
宰牲节
宰相
害
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:28:32