请输入您要查询的越南语单词:
单词
楚天
释义
楚天
[chǔtiān]
Sở Thiên (ngày xưa nước Sở ở vùng giữa và hạ lưu sông Trường Giang ngày nay, thuộc phương nam vì thế chỉ bầu trời phương nam là Sở Thiên)。古代楚国在今长江中下游一带,位居南方,所以泛指南方天空为楚天。
随便看
全等形
全胜
全能
全能运动
全般
全色片
全豹
全貌
全速
全部
全都
全集
全面
全音
全食
八
八下里
八不挨
八九不离十
八仙
八仙桌
八仙过海
八倍
八分
八卦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:40:44