请输入您要查询的越南语单词:
单词
心气
释义
心气
[xīnqì]
1. lòng dạ; ý định。(心气儿)用心;存心。
2. chí khí。志气。
心气高,干劲大。
chí khí cao, sức lực lớn.
3. tâm tình; trong lòng; tính khí。心情。
心气不顺。
tính khí bướng bỉnh
4. bụng dạ; khí lượng。气量。
他的心气窄,说不通。
bụng dạ nó rất hẹp hòi, nói không được đâu.
随便看
田螺
田赋
田赛
田野
田野工作
田间
田鸡
田鼠
由
由不得
由于
由头
由得
由打
由来
由衷
甲
甲克
甲兵
甲午战争
甲壳
甲壳动物
甲子
甲库
甲板
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:33:40