请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠义
释义
忠义
[zhōngyì]
1. trung thành; trung nghĩa。忠诚,讲义气。
忠义之士
người trung thành; người có nghĩa khí.
2. trung thần nghĩa sĩ。旧指忠臣义士。
表彰忠义
biểu dương trung thần nghĩa sĩ; khen ngợi trung thần nghĩa sĩ
随便看
峥
峦
峦嶂
峧
峨
峨山
峪
峬
峭
峭壁
峭拔
峰
峰回路转
峰峦
峰巅
峰年
峱
峻
峻峭
峻急
崀
崁
崂
崃
崄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:42