请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠义
释义
忠义
[zhōngyì]
1. trung thành; trung nghĩa。忠诚,讲义气。
忠义之士
người trung thành; người có nghĩa khí.
2. trung thần nghĩa sĩ。旧指忠臣义士。
表彰忠义
biểu dương trung thần nghĩa sĩ; khen ngợi trung thần nghĩa sĩ
随便看
明主
明丽
明了
明争暗斗
明亮
明人
明令
明信片
明儿
明净
明前
明后天
明哲
明哲保身
明器
明堂
明处
明天
明媒正娶
明媚
明子
明察暗访
明察秋毫
明尼苏达
明尼阿波利斯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:54:52