请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠义
释义
忠义
[zhōngyì]
1. trung thành; trung nghĩa。忠诚,讲义气。
忠义之士
người trung thành; người có nghĩa khí.
2. trung thần nghĩa sĩ。旧指忠臣义士。
表彰忠义
biểu dương trung thần nghĩa sĩ; khen ngợi trung thần nghĩa sĩ
随便看
无后坐力炮
无味
无地自容
无坐力炮
无坚不摧
无垠
无声
无声无息
无声无臭
无声片
无声片儿
无大无小
无头告示
无头案
无奇不有
无奈
无奈何
无如
无妄之灾
无妨
无始无终
无孔不入
无宁
无定形碳
无害
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:55:22