请输入您要查询的越南语单词:
单词
明察暗访
释义
明察暗访
[míngcháànfǎng]
Hán Việt: MINH SÁT ÁM PHỎNG
điều tra cẩn thận; bên ngoài công khai quan sát, bên trong dò la hỏi han (tình hình)。明里观察,暗里询问了解(情况等)。
随便看
拤
拥
拥军优属
拥塞
拥戴
拥护
拥抱
拥挤
拥政爱民
拥有
拦
拦击
拦劫
拦截
拦挡
拦柜
拦河坝
拦洪坝
拦网
拦腰
拦蓄
拦路
拦路虎
拦道木
拦阻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 7:50:48