请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠良
释义
忠良
[zhōngliáng]
1. trung thực thẳng thắn; trung lương。忠诚正直。
2. người trung thành thẳng thắn; người trung lương。忠诚正直的人。
陷害忠良
hãm hại người trung lương
随便看
辀
辁
辂
较
较为
较劲
较场
较大
较差
较比
较真
较著
较量
较高级
辄
辅
辅佐
辅助
辅助单位
辅助疗法
辅助货币
辅导
辅币
辅弼
辅料
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:59:00